salivary duct

salivary duct

A diagram shows the salivary duct connecting to the mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn nước bọt: "salivary duct" một ống dẫn nhỏ, chức năng vận chuyển nước bọt từ tuyến nước bọt (salivary gland) vào trong khoang miệng. một phần của hệ thống giải phẫu trong cơ thể, giúp đưa nước bọt đến miệng để hỗ trợ tiêu hóa làm ẩm thức ăn.
dụ sử dụng
  • The salivary duct carries saliva from the gland to the mouth. (Ống dẫn nước bọt mang nước bọt từ tuyến đến miệng.)
  • A blockage in the salivary duct can cause swelling and pain. (Sự tắc nghẽn trong ống dẫn nước bọt có thể gây sưng đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salivary duct obstruction": tình trạng tắc nghẽn ống dẫn nước bọt, thường gây ra đau sưngvùng hoặc dưới lưỡi.

    • The patient was diagnosed with a salivary duct obstruction. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn ống dẫn nước bọt.)
  • "salivary duct stone": sỏi trong ống dẫn nước bọt, một nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn.

    • A small salivary duct stone was removed during the procedure. (Một viên sỏi nhỏ trong ống dẫn nước bọt đã được loại bỏ trong quá trình thủ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Salivary gland (danh từ): tuyến nước bọt, cơ quan tiết ra nước bọt.

    • The salivary glands produce saliva. (Các tuyến nước bọt sản xuất nước bọt.)
  • Duct (danh từ): ống dẫn (nói chung), thường dùng để chỉ bất kỳ ống dẫn nào trong cơ thể, không chỉ riêng nước bọt.

    • The bile duct carries bile from the liver. (Ống dẫn mật mang mật từ gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Salivary canal: kênh nước bọt (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
  • Salivary passage: đường dẫn nước bọt (dùng trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "salivary duct" đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành động:
    • To pass through the salivary duct: đi qua ống dẫn nước bọt.
      • Saliva passes through the salivary duct into the mouth. (Nước bọt đi qua ống dẫn nước bọt vào miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salivary duct" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.